無歧視 wú qí shì · vô kì thị Hán Việt: vô kì thị · Pinyin: wú qí shì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 歧 (kì) + 視 (thị)Pinyinwú qí shìHán Việtvô kì thịCấu tạo無 + 歧 + 視 · vô + kì + thị nghĩa thành phần: vô + kì + thị