無死

wú sǐ vô tử

Hán Việt: vô tử · Pinyin: wú sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长生不死; 别死; 佛教语。犹言不灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长生不死。 2.别死。 3.佛教语。犹言不灭。