無治 wú zhì · vô trì Hán Việt: vô trì · Pinyin: wú zhì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 治 (trì)Pinyinwú zhìHán Việtvô trìCấu tạo無 + 治 · vô + trì nghĩa thành phần: vô + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无为而治; 谓国家不太平; 不加惩罚。Tân Hoa Tự Điển 1.无为而治。 2.谓国家不太平。 3.不加惩罚。