無波 wú bō · vô ba Hán Việt: vô ba · Pinyin: wú bō Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 波 (ba)Pinyinwú bōHán Việtvô baCấu tạo無 + 波 · vô + ba nghĩa thành phần: vô + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不起波澜; 以喻时世安定。Tân Hoa Tự Điển 1.不起波澜。 2.以喻时世安定。EngCihui 無波 úbō* n. calm/smooth sea