無泥 wú ní · vô nê Hán Việt: vô nê · Pinyin: wú ní Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 泥 (nê)Pinyinwú níHán Việtvô nêCấu tạo無 + 泥 · vô + nê nghĩa thành phần: vô + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言无丸泥之固。谓难以固守; 不沾泥土。形容洁净。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无丸泥之固。谓难以固守。 2.不沾泥土。形容洁净。