無澤 wú zé · vô trạch Hán Việt: vô trạch · Pinyin: wú zé Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 澤 (trạch)Pinyinwú zéHán Việtvô trạchCấu tạo無 + 澤 · vô + trạch nghĩa thành phần: vô + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有光泽; 没有恩施。Tân Hoa Tự Điển 1.没有光泽。 2.没有恩施。