無津 wú jīn · vô tân Hán Việt: vô tân · Pinyin: wú jīn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 津 (tân)Pinyinwú jīnHán Việtvô tânCấu tạo無 + 津 · vô + tân nghĩa thành phần: vô + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有渡口; 喻无进身之路。Tân Hoa Tự Điển 1.没有渡口。 2.喻无进身之路。