無涓 wú juān · vô quyên Hán Việt: vô quyên · Pinyin: wú juān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 涓 (quyên)Pinyinwú juānHán Việtvô quyênCấu tạo無 + 涓 · vô + quyên nghĩa thành phần: vô + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉女官名。为十四等女官中之最下一等。Tân Hoa Tự Điển 1.汉女官名。为十四等女官中之最下一等。