無淫 wú yín · vô dâm Hán Việt: vô dâm · Pinyin: wú yín Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 淫 (dâm)Pinyinwú yínHán Việtvô dâmCấu tạo無 + 淫 · vô + dâm nghĩa thành phần: vô + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不放纵。Tân Hoa Tự Điển 1.不放纵。