無漸

wú jiàn vô tiệm

Hán Việt: vô tiệm · Pinyin: wú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓没有渐悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓没有渐悟。