無港的 vô cảng đích Hán Việt: vô cảng đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 港 (cảng) + 的 (đích)Hán Việtvô cảng đíchCấu tạo無 + 港 + 的 · vô + cảng + đích nghĩa thành phần: vô + cảng + đích Nghĩa EngCihui harborless