無滯

wú zhì vô trệ

Hán Việt: vô trệ · Pinyin: wú zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有障碍;通行无阻; 指言辞流畅无碍; 谓厉行而不拖拉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有障碍;通行无阻。 2.指言辞流畅无碍。 3.谓厉行而不拖拉。