無漏

wú lòu vô lậu

Hán Việt: vô lậu · Pinyin: wú lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不泄露; 没有漏洞; 佛教语。谓涅盘﹑菩提和断绝一切烦恼根源之法。与"有漏"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不泄露。 2.没有漏洞。 3.佛教语。谓涅盘﹑菩提和断绝一切烦恼根源之法。与"有漏"相对。

Eng

  • Cihui 無漏 úlòu n. <Budd.> passionless anasrava