無火 wú huǒ · vô hỏa Hán Việt: vô hỏa · Pinyin: wú huǒ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 火 (hỏa)Pinyinwú huǒHán Việtvô hỏaCấu tạo無 + 火 · vô + hỏa nghĩa thành phần: vô + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有火光; 指古寒食节禁烟火; 无烽火。谓边境安靖。Tân Hoa Tự Điển 1.没有火光。 2.指古寒食节禁烟火。 3.无烽火。谓边境安靖。