無靈 wú líng · vô linh Hán Việt: vô linh · Pinyin: wú líng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 靈 (linh)Pinyinwú língHán Việtvô linhCấu tạo無 + 靈 · vô + linh nghĩa thành phần: vô + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有性灵; 犹无效,无用。Tân Hoa Tự Điển 1.没有性灵。 2.犹无效,无用。