無點 wú diǎn · vô điểm Hán Việt: vô điểm · Pinyin: wú diǎn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 點 (điểm)Pinyinwú diǎnHán Việtvô điểmCấu tạo無 + 點 · vô + điểm nghĩa thành phần: vô + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有斑点或污点; 指没有雨滴。Tân Hoa Tự Điển 1.没有斑点或污点。 2.指没有雨滴。