無熱 wú rè · vô nhiệt Hán Việt: vô nhiệt · Pinyin: wú rè Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 熱 (nhiệt)Pinyinwú rèHán Việtvô nhiệtCấu tạo無 + 熱 · vô + nhiệt nghĩa thành phần: vô + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。色界第四禅中的天名。谓无三灾之患,故以为名。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。色界第四禅中的天名。谓无三灾之患,故以为名。