無然

wú rán vô nhiên

Hán Việt: vô nhiên · Pinyin: wú rán

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无是,不正确; 不要这样; 不是这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无是,不正确。 2.不要这样。 3.不是这样。