無牌

wú pái vô bài

Hán Việt: vô bài · Pinyin: wú pái

Tổng quan

không có giấy phép | không có nhãn (hàng hóa)

Cấu tạo: (vô) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có giấy phép | không có nhãn (hàng hóa)

Eng

  • CC-CEDICT unlicensed|unlabeled (goods)
  • Cihui unlicensed; unlabeled (goods)