無瑕

wú xiá vô hà

Hán Việt: vô hà · Pinyin: wú xiá

Tổng quan

hoàn mỹ | hoàn hảo

Cấu tạo: (vô) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn mỹ | hoàn hảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有缺點瑕疵。《左傳.閔公元年》:「心苟無瑕,何恤乎無家。」元.馬致遠〈新水令.四時湖水套〉:「四時湖水鏡無瑕,布江山自然如畫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指玉上没有斑点。比喻没有缺点或毛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指玉上没有斑点。比喻没有缺点或毛病。

Eng

  • CC-CEDICT faultless; perfect
  • Cihui faultless; perfect