無生

wú shēng vô sanh

Hán Việt: vô sanh · Pinyin: wú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不降生,不生存在世上; 佛教语。谓没有生灭,不生不灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不降生,不生存在世上。 2.佛教语。谓没有生灭,不生不灭。

Eng

  • Cihui 無生 wúshēng attr. 1. <lg.> inanimate 2. <Budd.> immortal