無疵
vô tì
Hán Việt: vô tì · Pinyin: wú cī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有毛病,没有缺点; 不挑剔毛病; 木名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有毛病,没有缺点。 2.不挑剔毛病。 3.木名。
Eng
- Cihui 無疵 úcī* v.p. flawless; without blemish/defect
Hán Việt: vô tì · Pinyin: wú cī