无相

wú xiāngvô tương

Hán Việt: vô tương · Pinyin: wú xiāng

Tổng quan

vô tướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.无人扶助。 2.佛教语。与"有相"相对。指摆脱世俗之有相认识所得之真如实相。 3.没有福相。

Cấu tạo: 無 (vô) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tướng
  • VietPhrases vô tướng
  • Tần suất từ vô tướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.无人扶助。 2.佛教语。与"有相"相对。指摆脱世俗之有相认识所得之真如实相。 3.没有福相。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义