無眚

wú shěng vô sảnh

Hán Việt: vô sảnh · Pinyin: wú shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有灾祸。