無神

wú shén vô thần

Hán Việt: vô thần · Pinyin: wú shén

Tổng quan

vô thần

Cấu tạo: (vô) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不存在神明; 犹言不显灵; 没有神采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不存在神明。 2.犹言不显灵。 3.没有神采。

Eng

  • Cihui 無神 úshén* v.o. lack a belief in God