無種

wú zhǒng vô chủng

Hán Việt: vô chủng · Pinyin: wú zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有种子; 犹言绝后代; 谓没有血统相传关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有种子。 2.犹言绝后代。 3.谓没有血统相传关系。