無穢 wú huì · vô uế Hán Việt: vô uế · Pinyin: wú huì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 穢 (uế)Pinyinwú huìHán Việtvô uếCấu tạo無 + 穢 · vô + uế nghĩa thành phần: vô + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人品清白,高洁,不被玷污; 不脏;不污浊。Tân Hoa Tự Điển 1.指人品清白,高洁,不被玷污。 2.不脏;不污浊。