無窗 vô song Hán Việt: vô song Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 窗 (song)Hán Việtvô songCấu tạo無 + 窗 · vô + song nghĩa thành phần: vô + song Nghĩa EngCihui 無窗 úchuāng attr. windowless