無章 wú zhāng · vô chương Hán Việt: vô chương · Pinyin: wú zhāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 章 (chương)Pinyinwú zhāngHán Việtvô chươngCấu tạo無 + 章 · vô + chương nghĩa thành phần: vô + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不分明;不张扬; 没有次序。Tân Hoa Tự Điển 1.不分明;不张扬。 2.没有次序。