無籍 wú jí · vô tịch Hán Việt: vô tịch · Pinyin: wú jí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 籍 (tịch)Pinyinwú jíHán Việtvô tịchCấu tạo無 + 籍 · vô + tịch nghĩa thành phần: vô + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"无藉"。谓不纳税或不征税; 指无赖汉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无藉"。谓不纳税或不征税。 2.指无赖汉。