無類

wú lèi vô loại

Hán Việt: vô loại · Pinyin: wú lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有常法; 不分类别; 犹言无遗类,无幸存者; 没有礼貌; 犹不肖; 没有朋类或同伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有常法。 2.不分类别。 3.犹言无遗类,无幸存者。 4.没有礼貌。 5.犹不肖。 6.没有朋类或同伴。