無精 vô tinh Hán Việt: vô tinh Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh)Hán Việtvô tinhCấu tạo無 + 精 · vô + tinh nghĩa thành phần: vô + tinh Nghĩa EngCihui aspermatism