无精打采的人

wú jīng dǎ cǎi de rénvô tinh đả thải đích nhân

Hán Việt: vô tinh đả thải đích nhân · Pinyin: wú jīng dǎ cǎi de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh) + 打 (đả) + 采 (thải) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khó chịu

Đức

  • Handedict Griesgram

Từ liên quan

Gần nghĩa

无精打采的 · 无精打采地