无精打采地 wú jīng dǎ cǎi de·vô tinh đả thải địa Hán Việt: vô tinh đả thải địa · Pinyin: wú jīng dǎ cǎi de Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh) + 打 (đả) + 采 (thải) + 地 (địa)Pinyinwú jīng dǎ cǎi deHán Việtvô tinh đả thải địaTừ loạitínhCấu tạo無 + 精 + 打 + 采 + 地 · vô + tinh + đả + thải + địa nghĩa thành phần: vô + tinh + đả + thải + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu sức sốngĐứcHandedict lustlos, teilnahmslos Từ liên quan Gần nghĩa无精打采的 · 无精打采 · 无精打彩 · 无精神的 · 无精嗒彩 · 无精子症 · 无精打采的人 · 無精嗒彩