無緖

wú xù

Pinyin: wú xù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有头绪;没有线索; 没有情绪; 詈词。犹无道,无理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有头绪;没有线索。 2.没有情绪。 3.詈词。犹无道,无理。