無繇 wú yáo · vô diêu Hán Việt: vô diêu · Pinyin: wú yáo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 繇 (diêu)Pinyinwú yáoHán Việtvô diêuCấu tạo無 + 繇 · vô + diêu nghĩa thành phần: vô + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"无由"。