無線

wú xiàn vô tuyến

Hán Việt: vô tuyến · Pinyin: wú xiàn

Tổng quan

không dây

Cấu tạo: (vô) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。没有导线连接的:~通信丨~上网。

Eng

  • CC-CEDICT wireless
  • Cihui wireless

ja

  • JMdict radio (communication)|wireless|not using wires