无线电广播
vô tuyến điện quảng bá
Hán Việt: vô tuyến điện quảng bá · Pinyin: wú xiàn diàn guǎng bō
Tổng quan
phát thanh radio
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát thanh
- Google Alex v6 phát thanh radio
- Tần suất từ rađiô, máy thu thanh, máy rađiô, truyền đi bằng rađiô, thông tin bằng rađiô, phát thanh bằng rađiô; đánh điện bằng rađiô (cho ai) phát đi (một chương trình...) qua rađiô; truyền thanh
- Biên soạn radio broadcasting
Mainland
- Kaggle Zh-Vi radio
Eng
- Cihui radio broadcast
- Tần suất từ n. radio broadcasting
Đức
- Handedict Rundfunk