無線電導引

vô tuyến điện đạo dẫn

Hán Việt: vô tuyến điện đạo dẫn

Tổng quan

(toán học) vectơ, (y học) vật chủ trung gian, vectơ, lái (máy bay) đến (một nơi nào đó)

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (đạo) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) vectơ, (y học) vật chủ trung gian, vectơ, lái (máy bay) đến (một nơi nào đó)