無線電傳真

wú xiàn diàn chuán zhēn vô tuyến điện truyện chân

Hán Việt: vô tuyến điện truyện chân · Pinyin: wú xiàn diàn chuán zhēn

Tổng quan

vô tuyến truyền hình: fax

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (truyện) + (chân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô tuyến truyền hình: fax

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指利用无线电波发送的传真电报和图像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指利用无线电波发送的传真电报和图像。

Eng

  • Cihui 無線電傳真 úxiàndiàn chuánzhēn n. radiofacsimile; fax