無經

wú jīng vô kinh

Hán Việt: vô kinh · Pinyin: wú jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有常规或法度; 谓不能用通常的言语文字表述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有常规或法度。 2.谓不能用通常的言语文字表述。