無統

wú tǒng vô thống

Hán Việt: vô thống · Pinyin: wú tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有系统; 谓分裂割据,不得正统; 没有统领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有系统。 2.谓分裂割据,不得正统。 3.没有统领。