無縛 wú fù · vô phược Hán Việt: vô phược · Pinyin: wú fù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 縛 (phược)Pinyinwú fùHán Việtvô phượcCấu tạo無 + 縛 · vô + phược nghĩa thành phần: vô + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身心没有拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身心没有拘束。