無縫

wú fèng vô phùng

Hán Việt: vô phùng · Pinyin: wú fèng

Tổng quan

không có đường may

Cấu tạo: (vô) + (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có đường may

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衣服没有针线缝合的痕迹; 指事物没有空隙或缝隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指衣服没有针线缝合的痕迹。 2.指事物没有空隙或缝隙。

Eng

  • CC-CEDICT seamless
  • Cihui seamless