無置 wú zhì · vô trí Hán Việt: vô trí · Pinyin: wú zhì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 置 (trí)Pinyinwú zhìHán Việtvô tríCấu tạo無 + 置 · vô + trí nghĩa thành phần: vô + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不要放置; 谓无以置身,惶悚不安; 犹言不予处理。Tân Hoa Tự Điển 1.不要放置。 2.谓无以置身,惶悚不安。 3.犹言不予处理。