無羞僧

wú xiū sēng vô tu tăng

Hán Việt: vô tu tăng · Pinyin: wú xiū sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tu) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指破戒作恶的僧人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指破戒作恶的僧人。