無翼 wú yì · vô dực Hán Việt: vô dực · Pinyin: wú yì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 翼 (dực)Pinyinwú yìHán Việtvô dựcCấu tạo無 + 翼 · vô + dực nghĩa thành phần: vô + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有翅膀。比喻没有凭藉。Tân Hoa Tự Điển 1.没有翅膀。比喻没有凭藉。