無耳

wú ěr vô nhĩ

Hán Việt: vô nhĩ · Pinyin: wú ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有听觉器官; 古代传说的一种野兽。即混沌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有听觉器官。 2.古代传说的一种野兽。即混沌。