無職

wú zhí vô chức

Hán Việt: vô chức · Pinyin: wú zhí

Tổng quan

không có chức

Cấu tạo: (vô) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có chức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有职事; 失职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有职事。 2.失职。