無腸

wú cháng vô tràng

Hán Việt: vô tràng · Pinyin: wú cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古国名。 2.犹言没有心肠或心思。 3.见"无肠公子"。